bargain rate

bargain rate

The store advertises a bargain rate on all winter coats.

Định nghĩa

Danh từ: Giá hời, giá rẻ bất ngờ: "bargain rate" chỉ một mức giá thấp hơn so với mức giá tiêu chuẩn hoặc thông thường, thường được coi một cơ hội mua sắm tốt.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng đang đưa ra mức giá hời cho tất cả áo khoác mùa đông trong tuần này.)
  • (Chúng tôi đã đặt được một phòng khách sạn với giá hời nhờ vào mùa thấp điểm.)
  • ( ấy đã mua chiếc bình cổ với giá rẻ bất ngờ từ chợ trời.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "At a bargain rate": được dùng để nhấn mạnh việc mua hoặc được thứ đó với giá rất thấp so với giá trị thực.

    • The company sold off its old inventory at a bargain rate to clear space. (Công ty đã bán hết hàng tồn kho với giá hời để dọn chỗ.)
  • "Bargain rate" thường xuất hiện trong các quảng cáo hoặc chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng.

    • Subscribe now at a bargain rate and save 50%! (Đăng ký ngay với giá hời tiết kiệm 50%!)
Biến thể từ gần giống
  • Bargain (danh từ): món hời, thương vụ tốt.

    • This dress was a real bargain! (Chiếc váy này đúng một món hời!)
  • Rate (danh từ): tỷ lệ, mức giá.

    • The interest rate on this loan is very low. (Lãi suất của khoản vay này rất thấp.)
  • Bargain-basement rate (danh từ): mức giá cực rẻ, như hàng bán dưới tầng hầm.

    • They offered bargain-basement rates for last-minute tickets. (Họ đưa ra mức giá cực rẻ cho phút chót.)
Từ đồng nghĩa
  • Giá rẻ: low price, discount price, reduced price.
  • Giá ưu đãi: special price, promotional price.
  • Giá hời: steal (thông tục, dụ: - Chiếc xe này một món hời với giá đó.)
Các cụm từ liên quan
  • At a bargain rate: với giá hời.
  • Bargain rate offer: lời đề nghị giá hời.
  • Bargain rate deal: thương vụ giá hời.
Thành ngữ liên quan
  • A steal: một món hời, giá rẻ không tưởng.

    • This antique chair was a steal at the auction. (Chiếc ghế cổ này một món hời tại buổi đấu giá.)
  • Dirt cheap: rẻ như bèo, rẻ mạt.

    • The fruits at the market are dirt cheap during harvest season. (Trái câychợ rẻ như bèo trong mùa thu hoạch.)

Từ gần giống